Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • faction

    C1

    phái

  • 派别

    pài bié

    Hán Việt phái biết

    phái

    group; sect; clique; faction; school

  • satisfaction

    US/ˌsætəˈsfækʃən/

    B1

    sự hài lòng

  • dissatisfaction

    B2

    sự không hài lòng