Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • facsimile

    C2

    bản sao

  • 传真

    chuán zhēn

    Hán Việt truyền chân

    fax

    fax; facsimile