Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • eyebrow

    B2

    lông mày

  • 眉毛

    méi mao

    Hán Việt mi mao

    lông mày

    eyebrow