Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
extravagance
C1
sự xa hoa
奢侈
shē chǐ
Hán Việt xa xỉ
sang trọng
luxurious; extravagant
挥霍
huī huò
Hán Việt huy hoắc
lãng phí
to squander money; extravagant
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
sự xa hoa
shē chǐ
Hán Việt xa xỉ
sang trọng
luxurious; extravagant
huī huò
Hán Việt huy hoắc
lãng phí
to squander money; extravagant