Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
extinction
B1
sự tuyệt chủng
绝
jué
Hán Việt tuyệt
tuyệt đối
to cut short; extinct
灭亡
miè wáng
Hán Việt diệt vong
sự diệt vong
to be destroyed; to become extinct
extinct
B1
đã tuyệt chủng
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
sự tuyệt chủng
jué
Hán Việt tuyệt
tuyệt đối
to cut short; extinct
miè wáng
Hán Việt diệt vong
sự diệt vong
to be destroyed; to become extinct
B1
đã tuyệt chủng