Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • extensively

    B1

    rộng rãi

  • 广大

    guǎng dà

    Hán Việt quảng đại

    rộng rãi

    (of an area) vast or extensive; large-scale

  • 广泛

    guǎng fàn

    Hán Việt quảng phiếm

    rộng rãi

    extensive; wide range

  • 普及

    pǔ jí

    Hán Việt phổ cập

    phổ biến

    to spread extensively; to generalize

  • 辽阔

    liáo kuò

    rộng lớn

    vast; extensive

  • 大规模

    dà guī mó

    Hán Việt đại qui mô

    quy mô lớn

    large scale; extensive

  • extension

    B2

    phần mở rộng

  • extensive

    US/ɪkˈstɛn.sɪv/

    B2

    rộng rãi

    having wide or considerable extent