Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • exploit

    B2

    lợi dụng

  • exploitation

    C1

    khai thác

  • 利用

    lì yòng

    Hán Việt lợi dụng

    sử dụng

    to exploit; to make use of

  • 剥削

    bō xuē

    Hán Việt bóc tước

    bóc lột

    to exploit; exploitation

  • 开发

    kāi fā

    Hán Việt khai phát

    phát triển

    to exploit (a resource); to open up (for development)

  • 开采

    kāi cǎi

    Hán Việt khai thái

    khai thác

    to extract (ore or other resource from a mine); to exploit