Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • explanatory

    C1

    giải thích

  • 注释

    zhù shì

    Hán Việt chú thích

    chú thích

    to annotate; to add a comment; explanatory note; annotation