Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
exhilarate
C1
khiến người ta phấn chấn
兴致勃勃
xìng zhì bó bó
Hán Việt hưng nhí bột bột
hào hứng
to become exhilarated (idiom); in high spirits; full of zest
exhilarating
C1
khiến người ta phấn chấn
exhilaration
C1
cảm giác phấn chấn