Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • everywhere

    UK/ˈɛv.ɹi.(h)weə(ɹ)/US/ˈɛv.ɹi.(h)wɛɹ/

    A1

    khắp nơi

    in or to every place or part

  • 到处

    dào chù

    Hán Việt đáo xử

    khắp nơi

    everywhere

  • 四处

    sì chù

    Hán Việt tứ xử

    khắp nơi

    all over the place; everywhere and all directions

  • 处处

    chù chù

    Hán Việt xử xử

    khắp nơi

    everywhere; in all respects

  • 遍地

    biàn dì

    khắp nơi

    everywhere; all over