Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • everything

    US/ˈɛvɹiˌθɪŋ/

    A1

    mọi thứ

    all that exists

  • 一切

    yī qiè

    Hán Việt nhất thiết

    mọi thứ

    everything; every

  • 称心如意

    chèn xīn rú yì

    Hán Việt xưng tâm như ý

    đúng như ý muốn

    (idiom) after one's own heart; gratifying; satisfactory; everything one could wish

  • all-encompassing

    tính từ·C2

    toàn diện

    including everything or everyone

    We're unlikely to find an all-encompassing solution.