Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • every

    US/ˈɛvɚi/

    A1

    mỗi

    being each individual or part of a group without exception

  • everyday

    A1

    hàng ngày

  • everyone

    US/ˈɛvɹiˌwʌn/

    A1

    mọi người

    every person : everybody

  • everybody

    UK/ˈɛvɹiɪbɒdi/US/ˈɛvɹiˌbɑdi/

    A1

    mọi người

    everyone

  • everything

    US/ˈɛvɹiˌθɪŋ/

    A1

    mọi thứ

    all that exists

  • everywhere

    UK/ˈɛv.ɹi.(h)weə(ɹ)/US/ˈɛv.ɹi.(h)wɛɹ/

    A1

    khắp nơi

    in or to every place or part

  • Hán Việt các

    các

    each; every

  • měi

    Hán Việt hỏi

    mỗi

    each; every

  • jiē

    Hán Việt giai

    tất cả

    all; each and every

  • 一切

    yī qiè

    Hán Việt nhất thiết

    mọi thứ

    everything; every

  • 凡是

    fán shì

    Hán Việt phàm thị

    bất cứ ai

    each and every; every

  • 各个

    gè gè

    Hán Việt các cá

    mỗi

    every; various

  • 各种

    gè zhǒng

    Hán Việt các chõng

    các loại

    every kind of; all kinds of; various

  • 五颜六色

    wǔ yán liù sè

    Hán Việt ngũ nhan lục sắc

    đa sắc màu

    multicolored; every color under the sun

  • 千家万户

    qiān jiā wàn hù

    Hán Việt thiên gia vạn hộ

    hàng ngàn gia đình

    every family (idiom)

  • 千方百计

    qiān fāng bǎi jì

    Hán Việt thiên phương bá kể

    bằng mọi cách

    lit. thousand ways, a hundred plans (idiom); by every possible means

  • 家家户户

    jiā jiā hù hù

    Hán Việt gia gia hộ hộ

    hộ gia đình nào cũng vậy

    each and every family (idiom); every household

  • 想方设法

    xiǎng fāng shè fǎ

    Hán Việt tưởng phương thết pháp

    tìm mọi cách

    to think up every possible method (idiom); to devise ways and means; to try this, that and the other

  • 无微不至

    wú wēi bù zhì

    Hán Việt vô vi bất chí

    chăm sóc chu đáo đến từng chi tiết

    in every possible way (idiom); meticulous

  • 日新月异

    rì xīn yuè yì

    thay đổi từng ngày

    daily renewal, monthly change (idiom); every day sees new developments

  • daily

    US/ˈdeɪli/

    tính từ·A2

    hàng ngày

    occurring, made, or acted upon every day

    Television has become a part of our daily lives.

  • always

    trạng từ·A1

    luôn luôn

    at all times : on every occasion : in a way that does not change

    He always tries, but he doesn't always succeed.

  • invariably

    UK/ɪnˈvɛə.ɹi.ə.bli/US/ɪnˈvɛɹ.i.ə.bli/

    B2

    luôn luôn

    on every occasion : always