Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • ethnic

    B2

    dân tộc

  • Hán Việt thổ

    đất

    Tu (ethnic group); surname Tu

  • Mǎn

    Hán Việt mãn

    đầy

    Manchu ethnic group

  • 华人

    Huá rén

    Hán Việt hoa nhân

    người Hoa

    ethnic Chinese person or people

  • 华裔

    Huá yì

    người gốc Hoa

    ethnic Chinese; non-Chinese citizen of Chinese ancestry

  • 民族

    mín zú

    Hán Việt dân tộc

    dân tộc

    nationality; ethnic group

  • 种族

    zhǒng zú

    Hán Việt chõng tộc

    dân tộc

    race; ethnicity

  • 中华民族

    Zhōng huá mín zú

    Hán Việt trung hoa dân tộc

    dân tộc Trung Hoa

    the Chinese nation; the Chinese people (collective reference to all the ethnic groups in China)