Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • ethically

    C1

    theo đạo đức

  • ethic

    B2

    đạo đức

  • moral

    UK/ˈmɒɹəl/US/ˈmoɹəl/

    B1

    đạo đức

    of or relating to principles of right and wrong in behavior : ethical

  • ethical

    C1

    đạo đức