Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • estimated

    B2

    ước tính

  • 估计

    gū jì

    ước tính

    to estimate; to reckon

  • estimate

    B1

    ước tính

  • estimation

    C1

    ước tính