Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
estimated
B2
ước tính
估计
gū jì
ước tính
to estimate; to reckon
estimate
B1
ước tính
estimation
C1
ước tính
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
ước tính
gū jì
ước tính
to estimate; to reckon
B1
ước tính
C1
ước tính