Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
escalate
đẩy vấn đề lên cấp cao hơn
升级
shēng jí
Hán Việt thăng cấp
nâng cấp
to go up by one grade; to be promoted; to escalate (in intensity)
电梯
diàn tī
thang máy
elevator; escalator
escalator
A2
thang cuốn