Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • eruption

    B2

    phun trào

  • 爆发

    bào fā

    bùng phát

    to break out; to erupt

  • erupt

    B2

    phun trào