Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
envy
A2
sự ghen tị
嫉妒
jí dù
ghen tị
to be jealous of; to envy
羡慕
xiàn mù
Hán Việt tiện mộ
ghen tị
to envy; to admire
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
sự ghen tị
jí dù
ghen tị
to be jealous of; to envy
xiàn mù
Hán Việt tiện mộ
ghen tị
to envy; to admire