Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • entitled

    US/ɛnˈtaɪtəld/

    có tiêu đề

    having a right to certain benefits or privileges

  • 权利

    quán lì

    Hán Việt quyền lợi

    quyền

    right (i.e. an entitlement to sth); (classical) power and wealth

  • entitle

    B2

    đặt tên là