Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • entail

    US/ɛnˈteɪl/

    đi kèm

    to have (something) as a necessary part, accompaniment, or result

  • 吃力

    chī lì

    Hán Việt khật lực

    khó khăn

    to entail strenuous effort; to toil at a task