Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • enrich

    B1

    làm phong phú thêm

  • 丰富

    fēng fù

    Hán Việt phong phú

    phong phú

    to enrich; rich