Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • engender

    C2

    gây ra

  • 产生

    chǎn shēng

    Hán Việt sản sinh

    sự hình thành

    to arise; to come into being; to come about; to give rise to; to bring into being; to bring about; to produce; to engender; to generate