Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
energetic
A2
tràn đầy năng lượng
大力
dà lì
Hán Việt đại lực
mạnh mẽ
energetically; vigorously
积极
jī jí
Hán Việt tích cực
tích cực
active; energetic
阳光
yáng guāng
Hán Việt dương quang
ánh nắng
sunshine; (of personality) upbeat; energetic
朝气蓬勃
zhāo qì péng bó
Hán Việt triều khí bồng bột
tràn đầy sức sống
full of youthful energy (idiom); vigorous; energetic
lively
US/ˈlaɪvli/
A2
sôi động
briskly alert and energetic : vigorous, animated