Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • enduringly

    C2

    một cách bền bỉ

  • rěn

    Hán Việt nhẫn

    sự kiên nhẫn

    to bear; to endure

  • 受罪

    shòu zuì

    Hán Việt thụ tội

    phải chịu khổ

    to endure; to suffer

  • 忍受

    rěn shòu

    Hán Việt nhẫn thụ

    chịu đựng

    to bear; to endure

  • 忍耐

    rěn nài

    sự kiên nhẫn

    to endure; to bear with

  • 持久

    chí jiǔ

    Hán Việt trì cửu

    bền bỉ

    lasting; enduring

  • 受不了

    shòu bù liǎo

    Hán Việt thụ bất liễu

    không chịu nổi

    unbearable; unable to endure

  • endure

    UK/ɪnˈd͡ʒʊə(ɹ)/US/ɪnˈd(j)ʊɹ/

    B1

    chịu đựng

    to continue in the same state : last

  • enduring

    B2

    bền bỉ

  • endurance

    B2

    sức bền

  • everlasting

    UK/ˌɛvəˈlɑːstɪŋ/US/ˌɛvəɹˈlæstɪŋ/

    B2

    vĩnh cửu

    lasting or enduring through all time : eternal