Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • endless

    US/ˈɛndləs/

    B1

    vô tận

    being or seeming to be without end

  • endlessly

    B2

    không ngừng

  • 不已

    bù yǐ

    Hán Việt bất dĩ

    không ngừng

    endlessly; incessantly

  • 漫长

    màn cháng

    Hán Việt man trường

    dài đằng đẵng

    very long; endless

  • 无穷无尽

    wú qióng wú jìn

    Hán Việt vô cùng vô tận

    vô tận

    endless; boundless

  • 络绎不绝

    luò yì bù jué

    Hán Việt rạc gịt bất tuyệt

    liên tục

    (idiom) continuously; in an endless stream

  • infinite

    /ˈɪnfɪnɪt/

    vô hạn

    extending indefinitely : endless