Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
end
A1
kết thúc
ending
A2
kết thúc
endure
UK/ɪnˈd͡ʒʊə(ɹ)/US/ɪnˈd(j)ʊɹ/
B1
chịu đựng
to continue in the same state : last
endless
US/ˈɛndləs/
B1
vô tận
being or seeming to be without end
endorse
B2
ủng hộ
endanger
B1
gây nguy hiểm
endpoint
đầu mối gọi API
enduring
B2
bền bỉ
endeavour
UK/ɪnˈdɛv.ə/US/ɪnˈdɛvɚ/
nỗ lực
endlessly
B2
không ngừng
endurance
B2
sức bền
endangered
A2
đang bị đe dọa tuyệt chủng
enduringly
C2
một cách bền bỉ
endorsement
C1
sự ủng hộ
末
mò
Hán Việt mạt
cuối cùng
tip; end
端
duān
Hán Việt đoan
đầu
end; extremity
不止
bù zhǐ
Hán Việt bất chỉ
không chỉ
incessantly; without end
全程
quán chéng
Hán Việt toàn trình
toàn bộ chặng đường
the whole distance; from beginning to end
到底
dào dǐ
Hán Việt đáo để
thực ra thì
finally; in the end
前后
qián hòu
Hán Việt tiền hậu
trước và sau
around; from beginning to end
后边
hòu bian
Hán Việt hậu biên
phía sau
the back; the rear; the last bit; behind; near the end; at the back
后面
hòu mian
phía sau
the back; the rear; the last bit; behind; near the end; at the back
始终
shǐ zhōng
Hán Việt thuỷ chung
luôn luôn
from beginning to end; all along
完毕
wán bì
Hán Việt hoàn tất
hết
to finish; to end
尖端
jiān duān
Hán Việt tiêm đoan
tiên tiến
sharp pointed end; the tip
常年
cháng nián
Hán Việt thường nên
suốt cả năm
all year round; for years on end
年前
nián qián
Hán Việt nên tiền
trước Tết
by the end of the year; at the end of the year; shortly before New Year
年底
nián dǐ
Hán Việt nên để
cuối năm
the end of the year; year-end
年终
nián zhōng
Hán Việt nên chung
cuối năm
end of the year
接连
jiē lián
Hán Việt tiếp liên
liên tiếp
on end; in a row