Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
enchanted
UK/ɪnˈt͡ʃɑːntɪd/US/ɪnˈt͡ʃæntɪd/
bị mê hoặc
placed under or as if under a magic spell : having or seeming to have a magical quality
迷人
mí rén
Hán Việt mê nhân
quyến rũ
fascinating; enchanting