Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
embody
C2
thể hiện
体现
tǐ xiàn
Hán Việt thể hiện
thể hiện
to embody; to reflect
包含
bāo hán
Hán Việt bao hàm
bao gồm
to contain; to embody
embodiment
C2
hiện thân
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
thể hiện
tǐ xiàn
Hán Việt thể hiện
thể hiện
to embody; to reflect
bāo hán
Hán Việt bao hàm
bao gồm
to contain; to embody
C2
hiện thân