Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ E
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
embed
C2
Nói thử
nhúng
镶嵌
xiāng qiàn
Nói thử
khảm
to inlay; to embed
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm