Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • elementary

    A1

    tiểu học

  • 初等

    chū děng

    Hán Việt sơ đẳng

    tiểu học

    elementary (i.e. easy)

  • 小学

    xiǎo xué

    Hán Việt tiểu học

    trường tiểu học

    elementary school; primary school

  • 中小学

    zhōng xiǎo xué

    Hán Việt trung tiểu học

    trường tiểu học và trung học cơ sở

    middle and elementary school