Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • elation

    C2

    niềm hân hoan

  • elated

    C2

    vui sướng tột độ

  • relation

    US/ɹiˈleɪʃən/

    B1

    mối quan hệ

  • revelation

    B2

    sự mặc khải

  • correlation

    danh từ·C2

    mối tương quan

    the relationship between things that happen or change together —often + between

    the correlation of brain size and/with intelligence

  • relationship

    US/ɹiˈleɪʃənˌʃɪp/

    B1

    mối quan hệ