Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • elated

    C2

    vui sướng tột độ

  • elation

    C2

    niềm hân hoan

  • related

    B2

    liên quan

  • unrelated

    B1

    không liên quan