Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • eighteen

    UK/ˈeɪ.tiːn/US/ˈeɪ(t).tin/

    A1

    mười tám

    a number that is one more than seventeen