Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • efficient

    B1

    hiệu quả

  • 效率

    xiào lǜ

    hiệu quả

    efficiency

  • 高效

    gāo xiào

    Hán Việt cao hiệu

    hiệu quả cao

    efficient; highly effective

  • blind

    US/blaɪnd/

    tính từ·B1

    lacking or deficient in sight; specifically : having less than ⅒ of normal vision in the more efficient eye when refractive defects are fully corrected by lenses

    a blind person

  • efficiency

    B1

    hiệu quả