Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • eastern

    UK/ˈiː.stən/US/ˈi.stɚn/

    B1

    phía đông

    of, relating to, or characteristic of a region conventionally designated East

  • 东部

    dōng bù

    Hán Việt đang bộ

    miền Đông

    the east; eastern part

  • northeastern

    B1

    phía đông bắc