Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ E
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
earring
A2
Nói thử
bông tai
耳环
ěr huán
Nói thử
bông tai
earring
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm