Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • earnings

    B2

    lợi nhuận

  • zhuàn

    kiếm

    to earn; to make a profit

  • 收益

    shōu yì

    Hán Việt thu ích

    lợi nhuận

    earnings; profit

  • 赚钱

    zhuàn qián

    kiếm tiền

    to earn money; moneymaking

  • earn

    A2

    kiếm được

  • breadwinner

    danh từ·C2

    người trụ cột

    a person who earns money to support a family

    He had always been the (family) breadwinner.