Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • eagle

    B2

    đại bàng

  • beagle

    danh từ·B2

    chó beagle

    a type of small dog used for hunting that has smooth black, brown, and white fur