Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ E

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • each

    A1

    mỗi

  • beach

    US/bitʃ/

    danh từ·A1

    bãi biển

    shore pebbles : shingle

    We spent the day at the beach.

  • peach

    B2

    đào

  • reach

    US/ɹitʃ/

    A2

    đạt tới

  • teach

    US/titʃ/

    A1

    dạy

  • breach

    UK/bɹiːt͡ʃ/US/bɹitʃ/

    danh từ

    vi phạm

    infraction or violation of a law, obligation, tie, or standard

    This is clearly a breach of the treaty.

  • preach

    C1

    rao giảng

  • teacher

    A1

    giáo viên

  • preacher

    C1

    người thuyết giảng

  • teaching

    B1

    giảng dạy

  • treachery

    C2

    sự phản bội

  • headteacher

    A2

    hiệu trưởng

  • treacherous

    US/ˈtɹɛtʃɚəs/

    C2

    đầy cạm bẫy

  • schoolteacher

    B1

    giáo viên

  • treacherously

    C2

    một cách phản bội