Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dust

    A2

    bụi

  • dusty

    B1

    bám bụi

  • dustbin

    B1

    thùng rác

  • huī

    Hán Việt hôi

    màu xám

    ash; dust

  • nheo mắt

    to blind (as with dust); Taiwan pr. [mǐ]

  • 灰尘

    huī chén

    Hán Việt hôi trần

    bụi

    dust

  • 粉末

    fěn mò

    Hán Việt phấn mạt

    bột

    fine powder; dust

  • industry

    B1

    ngành công nghiệp

  • industrial

    B1

    công nghiệp

  • preindustrial

    B2

    tiền công nghiệp