Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dumb

    B2

    ngu ngốc

  • 聋哑

    lóng yǎ

    người câm điếc

    deaf and dumb