Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
drown
US/dɹaʊn/
B1
chết đuối
to become drowned
淹没
yān mò
Hán Việt êm mốt
chìm ngập
to submerge; to drown
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/dɹaʊn/
B1
chết đuối
to become drowned
yān mò
Hán Việt êm mốt
chìm ngập
to submerge; to drown