Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • drought

    B2

    hạn hán

  • 干旱

    gān hàn

    Hán Việt can hạn

    hạn hán

    drought; arid

  • 旱灾

    hàn zāi

    Hán Việt hạn tai

    hạn hán

    drought