Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • drift

    US/dɹɪft/

    trôi dạt

    the act of driving something along

  • piāo

    Hán Việt phều

    trôi

    to float; to drift

  • 流入

    liú rù

    Hán Việt lưu nhập

    dòng vào

    to flow into; to drift into

  • 流浪

    liú làng

    lưu lạc

    to drift about; to wander