Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • downward

    UK/ˈdaʊnwəd/US/ˈdaʊnwɚd/

    B1

    hướng xuống

    from a higher to a lower place

  • xià

    Hán Việt hạ

    tiếp theo

    down; downwards