Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • downstairs

    UK/daʊnˈstɛəz/US/daʊnˈstɛɹz/

    A2

    tầng dưới

    down the stairs : on or to a lower floor

  • 下楼

    xià lóu

    Hán Việt hạ lầu

    xuống cầu thang

    to go downstairs

  • 楼下

    lóu xià

    Hán Việt lầu hạ

    tầng dưới

    downstairs