Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • donation

    B2

    quyên góp

  • juān

    Hán Việt quyên

    quyên góp

    to relinquish; to abandon; to contribute; to donate

  • 捐助

    juān zhù

    Hán Việt quyên trợ

    quyên góp

    to donate; to offer (aid)

  • 捐款

    juān kuǎn

    Hán Việt quyên khoản

    đóng góp

    to donate money; to contribute funds

  • 捐赠

    juān zèng

    Hán Việt quyên tặng

    quyên góp

    to contribute (as a gift); to donate

  • donate

    B2

    đóng góp