Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
dollar
A1
đô la
dollars
UK/ˈdɒl.əz/US/ˈdɑ.lɚz/
đô la
美元
Měi yuán
Hán Việt mỉ nguyên
đô la Mỹ
American dollar; US dollar
美金
Měi jīn
Hán Việt mỉ kim
đô la Mỹ
US dollar; USD
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
đô la
UK/ˈdɒl.əz/US/ˈdɑ.lɚz/
đô la
Měi yuán
Hán Việt mỉ nguyên
đô la Mỹ
American dollar; US dollar
Měi jīn
Hán Việt mỉ kim
đô la Mỹ
US dollar; USD