Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ D
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
dock
B2
Nói thử
bến tàu
码头
mǎ tóu
Nói thử
bến cảng
dock; pier
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm