Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • divorced

    B1

    đã ly hôn

  • 离婚

    lí hūn

    ly hôn

    to divorce

  • divorce

    B2

    ly hôn